-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 17.3 và 2.4, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 17.3 + 2 × 2.4 cho OD 22.1 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 22.1 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Tên size chỉ ghi 17.3x2.4 mm, nhưng OD 22.1 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 17.3 mm mà OD không gần 22.1 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15.8x2.4 mm | 15.8 | 2.4 | 20.6 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 16.3x2.4 mm | 16.3 | 2.4 | 21.1 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 16.6x2.4 mm | 16.6 | 2.4 | 21.400000000000002 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.699999999999998 mm. |
| 17.5x2.4 mm | 17.5 | 2.4 | 22.3 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm. |
| 17.6x2.4 mm | 17.6 | 2.4 | 22.400000000000002 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.300000000000002 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 17.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 22.1 mm | 17.3 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 17.3 mm | 22.1 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 17.3 mm nhưng OD lệch khỏi 22.1 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.4 mm, đó không còn là size 17.3x2.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 17.3x2.4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 17.3 mm, CS 2.4 mm hoặc OD 22.1 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 22.1 mm là kết quả tính toán.
17.3 + 2 × 2.4 = 22.1 mm.
22.1 − 2 × 2.4 = 17.3 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Để so sánh size 17.3x2.4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.