Oring gioăng cao su tròn NBR size 17.46x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11BB44K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 17.46*2.62mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 17.46x2.62 mm

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 6.66 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 17.46x2.62 mm: lòng vòng 17.46 mm, dây tròn 2.62 mm và đường kính ngoài 22.700000000000003 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong17.46 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài22.700000000000003 mm17.46 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID17.46 mm22.700000000000003 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 17.46 mm và CS 2.62 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 6.66. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 17.46 mm đi cùng CS 2.62 mm và tạo OD 22.700000000000003 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Điểm phân biệt với size gần nhất

Size tham chiếu 17.12x2.62 mm có hình học gần vòng hiện tại nhưng không cùng dấu vân tay 17.46/2.62/22.700000000000003 mm. Nội dung và quyết định chọn hàng phải dựa trên bộ số hiện tại, không sao chép kết luận của size tham chiếu.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
15.54x2.62 mm15.542.6220.78ID thấp hơn 1.92 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.920000000000003 mm.
15.88x2.62 mm15.882.6221.12ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.580000000000003 mm.
17.12x2.62 mm17.122.6222.36ID thấp hơn 0.34 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.340000000000003 mm.
17.86x2.62 mm17.862.6223.1ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.399999999999997 mm.
18.72x2.62 mm18.722.6223.96ID cao hơn 1.26 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.259999999999997 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17.12x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.34 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Quy trình đo lại Oring 17.46x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 17.46 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 22.700000000000003 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 17.46x2.62 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 17.46x2.62 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 22.700000000000003 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2.62 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 17.46 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 17 mm sẽ làm OD đổi thành 22.24 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 17.46x2.62 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 17.46x2.62 mm

Vì sao OD của Oring 17.46x2.62 mm lớn hơn ID 5.24 mm?

Vì có một CS 2.62 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 17.46x2.62 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 17.46 mm, CS 2.62 mm và OD 22.700000000000003 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347