-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 17.5x2.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 17.5 mm, CS bằng 2.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 22.5 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 17.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 22.5 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 17.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 22.5 mm | 17.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 17.5 mm | 22.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 16x2.5 mm | 16 | 2.5 | 21 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 16.5x2.5 mm | 16.5 | 2.5 | 21.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 17x2.5 mm | 17 | 2.5 | 22 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 18x2.5 mm | 18 | 2.5 | 23 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 18.5x2.5 mm | 18.5 | 2.5 | 23.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 17.5x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 17.5 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 22.5 mm.
Giả sử thước cặp đo OD gần 22.5 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 17.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 22.5 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 18 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 23 mm thay vì 22.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 17.5/2.5/22.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.25 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 17.5 mm, CS 2.5 mm và OD 22.5 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.