-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 17.5 mm × 2 mm, không phải 21.5 mm × 2 mm. OD 21.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 17.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 21.5 mm | 17.5 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 17.5 mm | 21.5 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 17.5 mm, CS 2 mm, OD 21.5 mm và chênh lệch OD − ID 4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 16x2 mm | 16 | 2 | 20 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 16.5x2 mm | 16.5 | 2 | 20.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 17x2 mm | 17 | 2 | 21 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 18x2 mm | 18 | 2 | 22 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 18.5x2 mm | 18.5 | 2 | 22.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 17.5 mm và OD 21.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 21.5 mm và CS gần 2 mm. Phép tính ngược cho ID 17.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 21.5 mm nhưng CS đo khác 2 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 17.5 mm, CS 2 mm và OD kiểm tra 21.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 21.5 mm là kết quả tính toán.
17.5 + 2 × 2 = 21.5 mm.
21.5 − 2 × 2 = 17.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 17.5 mm, CS 2 mm và OD 21.5 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.