-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 17.5x3 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 17.14%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 17.5 mm, CS là 3 mm và OD là 23.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 16x3 mm | 16 | 3 | 22 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 16.5x3 mm | 16.5 | 3 | 22.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 17x3 mm | 17 | 3 | 23 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 18x3 mm | 18 | 3 | 24 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 18.5x3 mm | 18.5 | 3 | 24.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Ở size này, CS chiếm khoảng 17.14% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 17.5 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 23.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 17.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 23.5 mm | 17.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 17.5 mm | 23.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 17.5 mm nhưng OD lệch khỏi 23.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3 mm, đó không còn là size 17.5x3 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
ID 17.5 mm và OD 23.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
23.5 − 2 × 3 = 17.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 17.5 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 23.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 23.5 mm là kết quả tính toán.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 17.5x3 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.