-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 17.6x2.4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 17.6 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 22.400000000000002 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 4.8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 17.6 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 22.400000000000002 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 17.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 22.400000000000002 mm | 17.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 17.6 mm | 22.400000000000002 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 16.6x2.4 mm | 16.6 | 2.4 | 21.400000000000002 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 17.3x2.4 mm | 17.3 | 2.4 | 22.1 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.300000000000002 mm. |
| 17.5x2.4 mm | 17.5 | 2.4 | 22.3 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.100000000000002 mm. |
| 17.8x2.4 mm | 17.8 | 2.4 | 22.6 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.199999999999998 mm. |
| 18.6x2.4 mm | 18.6 | 2.4 | 23.400000000000002 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
17.5x2.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
ID 17.6 mm và OD 22.400000000000002 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 17.6 mm, CS 2.4 mm, OD 22.400000000000002 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 17.6 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 22.400000000000002 mm.
OD danh nghĩa bằng 17.6 + 2 × 2.4 = 22.400000000000002 mm.
Không. 22.400000000000002 mm là OD, còn ID đúng là 17.6 mm.
Tính 22.400000000000002 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 17.6 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 17.6x2.4 mm.