-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 17.86x2.62 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.31 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 5.24 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 23.1 mm để xác minh lại ID 17.86 mm và CS 2.62 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 17.86 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 23.1 mm | 17.86 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 17.86 mm | 23.1 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 5.24 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 23.1 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 5.24 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15.88x2.62 mm | 15.88 | 2.62 | 21.12 | ID thấp hơn 1.98 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.98 mm. |
| 17.12x2.62 mm | 17.12 | 2.62 | 22.36 | ID thấp hơn 0.74 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.74 mm. |
| 17.46x2.62 mm | 17.46 | 2.62 | 22.700000000000003 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.399999999999997 mm. |
| 18.72x2.62 mm | 18.72 | 2.62 | 23.96 | ID cao hơn 0.86 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.86 mm. |
| 20.3x2.62 mm | 20.3 | 2.62 | 25.54 | ID cao hơn 2.44 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.44 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17.46x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 17.86x2.62 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 17.86 mm, CS 2.62 mm hoặc OD 23.1 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 17.86 mm, CS 2.62 mm, OD 23.1 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 17.46x2.62 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Tính 23.1 − 2 × 2.62; kết quả phải trở về 17.86 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 17.86 mm, CS 2.62 mm, OD 23.1 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 17.86 mm đứng trước, CS 2.62 mm đứng sau; OD tính được là 23.1 mm.
Để so sánh size 17.86x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.