Oring gioăng cao su tròn NBR size 17.93x2.46 mm

Mã sản phẩm: 11A171K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 17.93*2.46mm (BS909)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 17.93x2.46 mm

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 7.29 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 17.93x2.46 mm: lòng vòng 17.93 mm, dây tròn 2.46 mm và đường kính ngoài 22.85 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Ý nghĩa riêng của ID 17.93 mm và CS 2.46 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 4.92 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 22.85 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 4.92 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
17.6x2.4 mm17.62.422.400000000000002ID thấp hơn 0.33 mm; CS thấp hơn 0.06 mm; OD thấp hơn 0.449999999999998 mm.
17.8x2.4 mm17.82.422.6ID thấp hơn 0.13 mm; CS thấp hơn 0.06 mm; OD thấp hơn 0.25 mm.
19.18x2.46 mm19.182.4624.1ID cao hơn 1.25 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.25 mm.
18x2.5 mm182.523ID cao hơn 0.07 mm; CS cao hơn 0.04 mm; OD cao hơn 0.15 mm.
17.86x2.62 mm17.862.6223.1ID thấp hơn 0.07 mm; CS cao hơn 0.16 mm; OD cao hơn 0.25 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 18x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.07 mm và chênh lệch CS là 0.04 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 17.93x2.46 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 17.93, CS 2.46, OD 22.85 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 17.93x2.46 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong17.93 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.46 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài22.85 mm17.93 + 2 × 2.46
Kiểm tra ngược ID17.93 mm22.85 − 2 × 2.46
Chênh OD − ID4.92 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 17.93x2.46 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 17.93 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.46 mm có 2; làm tròn ID thành 18 mm sẽ làm OD đổi thành 22.92 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 2.46 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 18x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 17.93 mm và OD 22.85 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 17.93x2.46 mm

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.46 mm.

Đo ID của Oring 17.93x2.46 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 17.93 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 22.85 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 17.93x2.46 mm?

Ghi NBR, ID 17.93 mm, CS 2.46 mm và OD kiểm tra 22.85 mm.

Oring 17.93x2.46 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 22.85 mm là kết quả tính toán.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 17.93x2.46 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347