-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 7.29 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 17.93x2.46 mm: lòng vòng 17.93 mm, dây tròn 2.46 mm và đường kính ngoài 22.85 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Độ chênh giữa OD và ID là 4.92 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 22.85 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 4.92 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 17.6x2.4 mm | 17.6 | 2.4 | 22.400000000000002 | ID thấp hơn 0.33 mm; CS thấp hơn 0.06 mm; OD thấp hơn 0.449999999999998 mm. |
| 17.8x2.4 mm | 17.8 | 2.4 | 22.6 | ID thấp hơn 0.13 mm; CS thấp hơn 0.06 mm; OD thấp hơn 0.25 mm. |
| 19.18x2.46 mm | 19.18 | 2.46 | 24.1 | ID cao hơn 1.25 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.25 mm. |
| 18x2.5 mm | 18 | 2.5 | 23 | ID cao hơn 0.07 mm; CS cao hơn 0.04 mm; OD cao hơn 0.15 mm. |
| 17.86x2.62 mm | 17.86 | 2.62 | 23.1 | ID thấp hơn 0.07 mm; CS cao hơn 0.16 mm; OD cao hơn 0.25 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 18x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.07 mm và chênh lệch CS là 0.04 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 17.93 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.46 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 22.85 mm | 17.93 + 2 × 2.46 |
| Kiểm tra ngược ID | 17.93 mm | 22.85 − 2 × 2.46 |
| Chênh OD − ID | 4.92 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 18x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
ID 17.93 mm và OD 22.85 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.46 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 17.93 mm, CS 2.46 mm và OD kiểm tra 22.85 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 22.85 mm là kết quả tính toán.
Để so sánh size 17.93x2.46 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.