-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 170.82 mm × 5.33 mm, không phải 181.48 mm × 5.33 mm. OD 181.48 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 170.82 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 181.48 mm | 170.82 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 170.82 mm | 181.48 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 10.66 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 181.48 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 10.66 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 161.3x5.33 mm | 161.3 | 5.33 | 171.96 | ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52 mm. |
| 164.47x5.33 mm | 164.47 | 5.33 | 175.13 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 167.7x5.33 mm | 167.7 | 5.33 | 178.35999999999999 | ID thấp hơn 3.12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.12000000000001 mm. |
| 174x5.33 mm | 174 | 5.33 | 184.66 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
| 177.17x5.33 mm | 177.17 | 5.33 | 187.82999999999998 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.34999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 167.7x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.12 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 170.82x5.33 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 181.48 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 170.82 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 181.48 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 170.82 mm, CS 5.33 mm và OD kiểm tra 181.48 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 181.48 mm là kết quả tính toán.
170.82 + 2 × 5.33 = 181.48 mm.
181.48 − 2 × 5.33 = 170.82 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 170.82x5.33 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.