-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 170x5.3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 170 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 180.6 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10.6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 155x5.3 mm | 155 | 5.3 | 165.6 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 160x5.3 mm | 160 | 5.3 | 170.6 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 165x5.3 mm | 165 | 5.3 | 175.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 175x5.3 mm | 175 | 5.3 | 185.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 180x5.3 mm | 180 | 5.3 | 190.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 165x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 170 mm, CS 5.3 mm, OD 180.6 mm và chênh lệch OD − ID 10.6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 170 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 180.6 mm | 170 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 170 mm | 180.6 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 180.6 mm và CS gần 5.3 mm. Phép tính ngược cho ID 170 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 180.6 mm nhưng CS đo khác 5.3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 170x5.3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 170 mm, CS 5.3 mm hoặc OD 180.6 mm.
OD sẽ khác 180.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.3 mm và tính ngược ID 170 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 170 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 180.6 mm thay vì 180.6 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 170/5.3/180.6 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Để so sánh size 170x5.3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.