-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 170 mm không phải OD và 6 mm không phải bán kính của vòng. 170 mm là ID, 6 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 182 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
ID 170 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 12 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 170 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 182 mm | 170 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 170 mm | 182 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 165x6 mm | 165 | 6 | 177 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 166x6 mm | 166 | 6 | 178 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 169x6 mm | 169 | 6 | 181 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 172x6 mm | 172 | 6 | 184 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 175x6 mm | 175 | 6 | 187 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 169x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 170 mm và OD 182 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 182 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 170 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 182 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chưa. Cần đo thêm CS 6 mm và tính ngược ID 170 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 170 mm và CS 6 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 170/6/182 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm.
Size hiện tại có ID 170 mm và CS 6 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.