-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 171.04x3.53 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 171.04 mm, CS là 3.53 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 178.1 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 171.04 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.53 mm | Số sau dấu x |
| OD | 178.1 mm | 171.04 + 2 × 3.53 |
| ID tính ngược | 171.04 mm | 178.1 − 2 × 3.53 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 171.04 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.53 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 171.04 mm đi cùng CS 3.53 mm và tạo ra OD 178.1 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 158.34x3.53 mm | 158.34 | 3.53 | 165.4 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS. |
| 164.69x3.53 mm | 164.69 | 3.53 | 171.75 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS. |
| 177.39x3.53 mm | 177.39 | 3.53 | 184.45 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS. |
| 183.74x3.53 mm | 183.74 | 3.53 | 190.8 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS. |
| 190.09x3.53 mm | 190.09 | 3.53 | 197.15 | ID cao hơn 19.05 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 171.04/3.53/178.1 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 171.04 mm × CS 3.53 mm; OD tính được là 178.1 mm.
Không. 178.1 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 171.04 mm.
Tính 178.1 − 2 × 3.53; kết quả phải trở lại 171.04 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 171.04 mm, CS 3.53 mm và OD danh nghĩa 178.1 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 171.04 + 2 × 3.53 = 178.1 mm và 178.1 − 2 × 3.53 = 171.04 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7.06 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 6.35 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 171.04x3.53 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 171.04 mm hoặc thay đổi CS 3.53 mm, hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.