-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 171x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 171 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 178 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 171 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 178 mm | 171 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 171 mm | 178 − 2 × 3.5 |
Ở kích thước 171x3.5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 3.5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 7 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 169x3.5 mm | 169 | 3.5 | 176 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 170x3.5 mm | 170 | 3.5 | 177 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 172x3.5 mm | 172 | 3.5 | 179 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 173x3.5 mm | 173 | 3.5 | 180 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 174x3.5 mm | 174 | 3.5 | 181 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 171 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 178 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 171 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 178 mm.
Không. 178 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 171 mm.
Tính 178 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 171 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 171/3.5/178 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 171 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 178 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 171x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.