-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 171x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 171 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 179 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 171 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.34%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 171 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 179 mm | 171 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 171 mm | 179 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 169x4 mm | 169 | 4 | 177 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 170x4 mm | 170 | 4 | 178 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 172x4 mm | 172 | 4 | 180 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 173x4 mm | 173 | 4 | 181 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 174x4 mm | 174 | 4 | 182 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 171 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 179 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 171 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 171 + 2 × 4 = 179 mm.
Khi OD gần 179 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 171 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 171 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 179 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 171 + 2 × 4 = 179 mm và 179 − 2 × 4 = 171 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 171 mm, CS là 4 mm và OD là 179 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.