-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 172x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 172 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 179 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 172 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 179 mm | 172 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 172 mm | 179 − 2 × 3.5 |
ID 172 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 179 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 170x3.5 mm | 170 | 3.5 | 177 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 171x3.5 mm | 171 | 3.5 | 178 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 173x3.5 mm | 173 | 3.5 | 180 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 174x3.5 mm | 174 | 3.5 | 181 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 175x3.5 mm | 175 | 3.5 | 182 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 172 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 179 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 172 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 179 mm.
Không. 179 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 172 mm.
Tính 179 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 172 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 172 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 179 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 172 + 2 × 3.5 = 179 mm và 179 − 2 × 3.5 = 172 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 172 mm, CS là 3.5 mm và OD là 179 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục vòng đệm Oring cao su cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.