-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 172x6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 172 mm, tiết diện dây 6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 184 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 172 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 184 mm | 172 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 172 mm | 184 − 2 × 6 |
ID 172 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 184 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 166x6 mm | 166 | 6 | 178 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS. |
| 169x6 mm | 169 | 6 | 181 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 170x6 mm | 170 | 6 | 182 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 175x6 mm | 175 | 6 | 187 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 176x6 mm | 176 | 6 | 188 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 172/6/184 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 172 mm × CS 6 mm; OD tính được là 184 mm.
Không. 184 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 172 mm.
Tính 184 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 172 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 172x6 mm; cột ID phải là 172 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 184 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 184 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 172 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 172 mm, CS là 6 mm và OD là 184 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh sách Oring theo ID và CS cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.