Oring gioăng cao su tròn NBR size 173.87x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11B428K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 173.87*1.78mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 173.87x1.78 mm

Với size 173.87x1.78 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.89 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3.56 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 177.43 mm để xác minh lại ID 173.87 mm và CS 1.78 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong173.87 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài177.43 mm173.87 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID173.87 mm177.43 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 173.87 mm và CS 1.78 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 0.89 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 173.87 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 177.43 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 173.87x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 173.87, CS 1.78, OD 177.43 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 173.87x1.78 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 173.87x1.78 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 173.87x1.78 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 177.43 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 1.78 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 173.87 mm có 2 chữ số thập phân và CS 1.78 mm có 2; làm tròn ID thành 174 mm sẽ làm OD đổi thành 177.56 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
158x1.78 mm1581.78161.56ID thấp hơn 15.87 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15.87 mm.
161.16x1.78 mm161.161.78164.72ID thấp hơn 12.71 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.71 mm.
164.34x1.78 mm164.341.78167.9ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm.
167.51x1.78 mm167.511.78171.07ID thấp hơn 6.36 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.36 mm.
170.69x1.78 mm170.691.78174.25ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 170.69x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.18 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 173.87x1.78 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 170.69x1.78 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 173.87x1.78 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 173.87x1.78 mm

Số 173.87 trong Oring 173.87x1.78 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 1.78 trong Oring 173.87x1.78 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.89 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 173.87x1.78 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.56 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 177.43 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 177.43 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.78 mm và tính ngược ID 173.87 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 173.87x1.78 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 173.87x1.78 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347