-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 173.87x1.78 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.89 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3.56 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 177.43 mm để xác minh lại ID 173.87 mm và CS 1.78 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 173.87 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 177.43 mm | 173.87 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 173.87 mm | 177.43 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 0.89 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 173.87 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 177.43 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 158x1.78 mm | 158 | 1.78 | 161.56 | ID thấp hơn 15.87 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15.87 mm. |
| 161.16x1.78 mm | 161.16 | 1.78 | 164.72 | ID thấp hơn 12.71 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.71 mm. |
| 164.34x1.78 mm | 164.34 | 1.78 | 167.9 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm. |
| 167.51x1.78 mm | 167.51 | 1.78 | 171.07 | ID thấp hơn 6.36 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.36 mm. |
| 170.69x1.78 mm | 170.69 | 1.78 | 174.25 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 170.69x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.18 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 173.87x1.78 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 170.69x1.78 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.89 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.56 mm.
OD sẽ khác 177.43 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.78 mm và tính ngược ID 173.87 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Để so sánh size 173.87x1.78 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.