-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 173x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 173 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 181 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 173 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.31%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 173 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 181 mm | 173 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 173 mm | 181 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 171x4 mm | 171 | 4 | 179 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 172x4 mm | 172 | 4 | 180 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 174x4 mm | 174 | 4 | 182 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 175x4 mm | 175 | 4 | 183 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 176x4 mm | 176 | 4 | 184 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 173 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 181 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 173 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 173 + 2 × 4 = 181 mm.
Khi OD gần 181 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 173 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 173/4/181 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 173 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 181 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 173 × 4 mm và OD 181 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.