-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 173x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 173 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 183 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 173 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.89%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 173 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 183 mm | 173 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 173 mm | 183 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 171x5 mm | 171 | 5 | 181 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 172x5 mm | 172 | 5 | 182 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 174x5 mm | 174 | 5 | 184 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 175x5 mm | 175 | 5 | 185 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 176x5 mm | 176 | 5 | 186 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 173 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 183 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 173 mm × CS 5 mm; OD tính được là 183 mm.
Không. 183 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 173 mm.
Tính 183 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 173 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 173 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 183 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 173 + 2 × 5 = 183 mm và 183 − 2 × 5 = 173 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 173x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 173 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.