-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 174.1 mm × 8.4 mm, không phải 190.9 mm × 8.4 mm. OD 190.9 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 174.1 mm, CS 8.4 mm, OD 190.9 mm và chênh lệch OD − ID 16.8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 164.1x8.4 mm | 164.1 | 8.4 | 180.9 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 169.1x8.4 mm | 169.1 | 8.4 | 185.9 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 169.5x8.4 mm | 169.5 | 8.4 | 186.3 | ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm. |
| 174.5x8.4 mm | 174.5 | 8.4 | 191.3 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 179.1x8.4 mm | 179.1 | 8.4 | 195.9 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 174.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 174.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 190.9 mm | 174.1 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 174.1 mm | 190.9 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 190.9 mm và CS gần 8.4 mm. Phép tính ngược cho ID 174.1 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 190.9 mm nhưng CS đo khác 8.4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
So đồng thời ID 174.1 mm, CS 8.4 mm, OD 190.9 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 174.1 mm đứng trước, CS 8.4 mm đứng sau; OD tính được là 190.9 mm.
OD danh nghĩa bằng 174.1 + 2 × 8.4 = 190.9 mm.
Không. 190.9 mm là OD, còn ID đúng là 174.1 mm.
Tính 190.9 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 174.1 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 174.1x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.