Oring gioăng cao su tròn NBR size 174.1x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11A821K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 174.10*8.40mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 174.1x8.4 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 174.1 mm × 8.4 mm, không phải 190.9 mm × 8.4 mm. OD 190.9 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 174.1 mm và CS 8.4 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 174.1 mm, CS 8.4 mm, OD 190.9 mm và chênh lệch OD − ID 16.8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 174.1x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 8.4 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 190.9 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
164.1x8.4 mm164.18.4180.9ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
169.1x8.4 mm169.18.4185.9ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
169.5x8.4 mm169.58.4186.3ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm.
174.5x8.4 mm174.58.4191.3ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm.
179.1x8.4 mm179.18.4195.9ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 174.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong174.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài190.9 mm174.1 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID174.1 mm190.9 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 174.1x8.4 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 174.1 mm có 1 chữ số thập phân và CS 8.4 mm có 1; làm tròn ID thành 174 mm sẽ làm OD đổi thành 190.8 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 174.1x8.4 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 190.9 mm và CS gần 8.4 mm. Phép tính ngược cho ID 174.1 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 190.9 mm nhưng CS đo khác 8.4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 8.4 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 174.1x8.4 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 174.1x8.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 174.1 mm, CS 8.4 mm, OD 190.9 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 174.1x8.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 174.1 mm đứng trước, CS 8.4 mm đứng sau; OD tính được là 190.9 mm.

OD của Oring 174.1x8.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 174.1 + 2 × 8.4 = 190.9 mm.

Có thể dùng 190.9 mm làm ID của Oring 174.1x8.4 mm không?

Không. 190.9 mm là OD, còn ID đúng là 174.1 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 174.1x8.4 mm thế nào?

Tính 190.9 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 174.1 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 174.1x8.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 174.1x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347