Oring gioăng cao su tròn NBR size 174x3 mm

Mã sản phẩm: 11BH70K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 174.00*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 174x3 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Không nên đọc 174x3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 174 mm là kích thước lòng vòng, còn 3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 180 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID174 mmSố trước dấu x
CS3 mmSố sau dấu x
OD180 mm174 + 2 × 3
ID tính ngược174 mm180 − 2 × 3

Ý nghĩa riêng của ID 174 mm và CS 3 mm

ID 174 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.72%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Cách đo lại Oring 174x3 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 174 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 3 mm.
  4. Đo OD và so với 180 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 180 − 2 × 3 = 174 mm.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 174x3 mm

  • Nhầm OD thành ID: 180 mm là OD; ID đúng là 174 mm, chênh 6 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: giữ ID 174 mm mà đổi CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi phần đổi của CS.
  • Đo khi bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị dẹt: một điểm đo không đại diện cho toàn vòng.
  • Làm tròn sai: dù ID 174 mm và CS 3 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 180 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
172x3 mm1723178ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
173x3 mm1733179ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
174.5x3 mm174.53180.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS.
175x3 mm1753181ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
176x3 mm1763182ID cao hơn 2 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 174 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 180 mm luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra lại nhãn 174x3 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 3 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

Câu hỏi thường gặp về Oring 174x3 mm

Cách đọc Oring NBR size 174x3 mm là gì?

Số 174 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 174x3 mm có phải là ID không?

OD bằng 174 + 2 × 3 = 180 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 174x3 mm thế nào?

Khi OD gần 180 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 174 mm.

Đo CS của Oring 174x3 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 174x3 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 174x3 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 174x3 mm

Hãy coi bộ số 174/3/180 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 174 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 180 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Xem thêm các kích thước Oring

Oring NBR 174x3 mm được nhận diện bằng ID 174 mm, CS 3 mm và OD 180 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3 mm hoặc ID gần 174 mm, xem danh mục vòng đệm Oring cao su để tra cứu thêm trước khi chọn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347