-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 174x3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 174 mm là kích thước lòng vòng, còn 3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 180 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 174 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 180 mm | 174 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 174 mm | 180 − 2 × 3 |
ID 174 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.72%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 172x3 mm | 172 | 3 | 178 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 173x3 mm | 173 | 3 | 179 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 174.5x3 mm | 174.5 | 3 | 180.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 175x3 mm | 175 | 3 | 181 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 176x3 mm | 176 | 3 | 182 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 174 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 180 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 174 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 174 + 2 × 3 = 180 mm.
Khi OD gần 180 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 174 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 174/3/180 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 174 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 180 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 174x3 mm được nhận diện bằng ID 174 mm, CS 3 mm và OD 180 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3 mm hoặc ID gần 174 mm, xem danh mục vòng đệm Oring cao su để tra cứu thêm trước khi chọn.