-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 174x5.33 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 174 mm, CS là 5.33 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 184.66 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 174 mm, CS 5.33 mm, OD 184.66 mm và độ chênh OD − ID là 10.66 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 32.65, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 174 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5.33 mm | Số sau dấu x |
| OD | 184.66 mm | 174 + 2 × 5.33 |
| ID tính ngược | 174 mm | 184.66 − 2 × 5.33 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 164.47x5.33 mm | 164.47 | 5.33 | 175.13 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS. |
| 167.7x5.33 mm | 167.7 | 5.33 | 178.36 | ID thấp hơn 6.3 mm; cùng CS. |
| 170.82x5.33 mm | 170.82 | 5.33 | 181.48 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS. |
| 177.17x5.33 mm | 177.17 | 5.33 | 187.83 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS. |
| 183.52x5.33 mm | 183.52 | 5.33 | 194.18 | ID cao hơn 9.52 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 174x5.33 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 174 mm × CS 5.33 mm; OD tính được là 184.66 mm.
Không. 184.66 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 174 mm.
Tính 184.66 − 2 × 5.33; kết quả phải trở lại 174 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 174x5.33 mm; cột ID phải là 174 mm; cột CS phải là 5.33 mm; phép tính OD phải cho đúng 184.66 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10.66 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5.33 mm. Nếu số đo ngoài gần 184.66 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 174 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 3.17 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 174x5.33 mm được nhận diện bằng ID 174 mm, CS 5.33 mm và OD 184.66 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5.33 mm hoặc ID gần 174 mm, xem danh mục vòng đệm Oring cao su để tra cứu thêm trước khi chọn.