-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 174x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 174 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 184 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 174 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 184 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 174 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 184 mm | 174 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 174 mm | 184 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 172x5 mm | 172 | 5 | 182 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 173x5 mm | 173 | 5 | 183 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 175x5 mm | 175 | 5 | 185 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 176x5 mm | 176 | 5 | 186 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 177x5 mm | 177 | 5 | 187 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 174 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 184 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 174 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 174 + 2 × 5 = 184 mm.
Khi OD gần 184 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 174 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 174/5/184 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 174 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 184 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 174x5 mm được nhận diện bằng ID 174 mm, CS 5 mm và OD 184 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 174 mm, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tra cứu thêm trước khi chọn.