-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 175x3.55 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 175 + 2 × 3.55 = 182.1 mm. Chiều ngược: 182.1 − 2 × 3.55 = 175 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 175 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 182.1 mm | 175 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 175 mm | 182.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 175 và 3.55 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 145x3.55 mm | 145 | 3.55 | 152.1 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm. |
| 150x3.55 mm | 150 | 3.55 | 157.1 | ID thấp hơn 25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25 mm. |
| 155x3.55 mm | 155 | 3.55 | 162.1 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 180x3.55 mm | 180 | 3.55 | 187.1 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 190x3.55 mm | 190 | 3.55 | 197.1 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 180x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 180x3.55 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Bộ số 175/3.55/182.1 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
182.1 − 2 × 3.55 = 175 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.55 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 175 mm, CS 3.55 mm và OD kiểm tra 182.1 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 175x3.55 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.