-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 175x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 175 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 183 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 175 mm, CS 4 mm, OD 183 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 43.75, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 175 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 183 mm | 175 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 175 mm | 183 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 173x4 mm | 173 | 4 | 181 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 174x4 mm | 174 | 4 | 182 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 176x4 mm | 176 | 4 | 184 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 177x4 mm | 177 | 4 | 185 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 178x4 mm | 178 | 4 | 186 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 175/4/183 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 175 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 175 + 2 × 4 = 183 mm.
Khi OD gần 183 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 175 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 175/4/183 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 175 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 183 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 175 mm, CS là 4 mm và OD là 183 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.