-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 175x5.3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 175 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 185.6 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10.6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 175 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 185.6 mm | 175 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 175 mm | 185.6 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 33.02. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 175 mm đi cùng CS 5.3 mm và tạo OD 185.6 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 160x5.3 mm | 160 | 5.3 | 170.6 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 165x5.3 mm | 165 | 5.3 | 175.6 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 170x5.3 mm | 170 | 5.3 | 180.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 180x5.3 mm | 180 | 5.3 | 190.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 185x5.3 mm | 185 | 5.3 | 195.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 170x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 175/5.3/185.6 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 175 mm, CS 5.3 mm, OD 185.6 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 170x5.3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 175 mm, CS 5.3 mm và OD kiểm tra 185.6 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 185.6 mm là kết quả tính toán.
175 + 2 × 5.3 = 185.6 mm.
185.6 − 2 × 5.3 = 175 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 175x5.3 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.