-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 175x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 175 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 185 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 175 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 185 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 175 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 185 mm | 175 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 175 mm | 185 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 172x5 mm | 172 | 5 | 182 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 173x5 mm | 173 | 5 | 183 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 174x5 mm | 174 | 5 | 184 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 176x5 mm | 176 | 5 | 186 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 177x5 mm | 177 | 5 | 187 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 175 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 185 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 175 mm × CS 5 mm; OD tính được là 185 mm.
Không. 185 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 175 mm.
Tính 185 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 175 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 175/5/185 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 175 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 185 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 185 mm của size hiện tại được tính từ ID 175 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.