-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 50.29 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 176x3.5 mm: lòng vòng 176 mm, dây tròn 3.5 mm và đường kính ngoài 183 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 176 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 183 mm | 176 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 176 mm | 183 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 176 mm, CS 3.5 mm, OD 183 mm và chênh lệch OD − ID 7 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 173x3.5 mm | 173 | 3.5 | 180 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 174x3.5 mm | 174 | 3.5 | 181 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 175x3.5 mm | 175 | 3.5 | 182 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 177x3.5 mm | 177 | 3.5 | 184 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 178x3.5 mm | 178 | 3.5 | 185 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 175x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 183 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 176 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 183 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 176 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 183 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 183 mm là kết quả tính toán.
176 + 2 × 3.5 = 183 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 176x3.5 mm.