Oring gioăng cao su tròn NBR size 176x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BN90K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 176.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 176x3.5 mm trước khi chọn và lắp

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 50.29 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 176x3.5 mm: lòng vòng 176 mm, dây tròn 3.5 mm và đường kính ngoài 183 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 176x3.5 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 183 mm là ID: sai khác với ID thật là 7 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 176 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.5 mm có 1; làm tròn ID thành 176 mm sẽ làm OD đổi thành 183 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong176 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài183 mm176 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID176 mm183 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 176 mm và CS 3.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 176 mm, CS 3.5 mm, OD 183 mm và chênh lệch OD − ID 7 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 176x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 3.5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 183 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
173x3.5 mm1733.5180ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
174x3.5 mm1743.5181ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
175x3.5 mm1753.5182ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
177x3.5 mm1773.5184ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
178x3.5 mm1783.5185ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 175x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 176x3.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 183 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 176 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 183 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 176x3.5 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 176x3.5 mm

Đo ID của Oring 176x3.5 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 176 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 183 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 176x3.5 mm?

Ghi NBR, ID 176 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 183 mm.

Oring 176x3.5 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 183 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 176x3.5 mm là gì?

176 + 2 × 3.5 = 183 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 176x3.5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347