-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 176x3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 176 + 2 × 3 = 182 mm. Chiều ngược: 182 − 2 × 3 = 176 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 176 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 182 mm | 176 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 176 mm | 182 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 176 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 182 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 174x3 mm | 174 | 3 | 180 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 174.5x3 mm | 174.5 | 3 | 180.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 175x3 mm | 175 | 3 | 181 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 177x3 mm | 177 | 3 | 183 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 178x3 mm | 178 | 3 | 184 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 175x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 182 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 176 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 182 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
OD sẽ khác 182 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 176 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 176 mm và CS 3 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 176/3/182 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 176x3 mm.