-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 176x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 176 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 184 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 176 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.27%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 176 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 184 mm | 176 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 176 mm | 184 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 174x4 mm | 174 | 4 | 182 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 175x4 mm | 175 | 4 | 183 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 177x4 mm | 177 | 4 | 185 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 178x4 mm | 178 | 4 | 186 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 179x4 mm | 179 | 4 | 187 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 176x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 176 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 176 + 2 × 4 = 184 mm.
Khi OD gần 184 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 176 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 176x4 mm; cột ID phải là 176 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 184 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 184 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 176 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 176 × 4 mm và OD 184 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.