-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 176x5 mm, trong đó ID = 176 mm và CS = 5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 10 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 186 mm. Bộ ba 176 – 5 – 186 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
Nếu chỉ ghi “đường kính 176 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 176 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 186 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 176 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 186 mm | 176 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 176 mm | 186 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 173x5 mm | 173 | 5 | 183 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 174x5 mm | 174 | 5 | 184 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 175x5 mm | 175 | 5 | 185 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 177x5 mm | 177 | 5 | 187 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 179x5 mm | 179 | 5 | 189 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 176x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 176 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 176 + 2 × 5 = 186 mm.
Khi OD gần 186 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 176 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 176/5/186 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 176 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 186 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 176x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 176 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.