-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 176x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 176 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 188 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 176 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 188 mm | 176 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 176 mm | 188 − 2 × 6 |
ID 176 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 188 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 170x6 mm | 170 | 6 | 182 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS. |
| 172x6 mm | 172 | 6 | 184 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 175x6 mm | 175 | 6 | 187 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 180x6 mm | 180 | 6 | 192 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 182x6 mm | 182 | 6 | 194 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 176 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 188 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 176 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 176 + 2 × 6 = 188 mm.
Khi OD gần 188 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 176 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 176/6/188 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 176 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 188 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 176 mm, CS là 6 mm và OD là 188 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.