-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 178x3 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 178 mm, CS là 3 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 184 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 178 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 184 mm | 178 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 178 mm | 184 − 2 × 3 |
ID 178 mm và CS 3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 184 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 176x3 mm | 176 | 3 | 182 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 177x3 mm | 177 | 3 | 183 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 179x3 mm | 179 | 3 | 185 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 179.5x3 mm | 179.5 | 3 | 185.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 180x3 mm | 180 | 3 | 186 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 178/3/184 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 178 mm × CS 3 mm; OD tính được là 184 mm.
Không. 184 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 178 mm.
Tính 184 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 178 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 178x3 mm; cột ID phải là 178 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 184 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 184 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 178 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 178x3 mm được nhận diện bằng ID 178 mm, CS 3 mm và OD 184 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3 mm hoặc ID gần 178 mm, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tra cứu thêm trước khi chọn.