Oring gioăng cao su tròn NBR size 178x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BJ66K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 178.00*4.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 178x4.5 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Cách đọc đúng của size hiện tại là 178 mm × 4.5 mm, không phải 187 mm × 4.5 mm. OD 187 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 178 mm và CS 4.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 178 mm, CS 4.5 mm, OD 187 mm và chênh lệch OD − ID 9 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong178 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài187 mm178 + 2 × 4.5
Kiểm tra ngược ID178 mm187 − 2 × 4.5
Chênh OD − ID9 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
157x4.5 mm1574.5166ID thấp hơn 21 mm; cùng CS; OD thấp hơn 21 mm.
160x4.5 mm1604.5169ID thấp hơn 18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 18 mm.
172x4.5 mm1724.5181ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm.
180x4.5 mm1804.5189ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
185x4.5 mm1854.5194ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 180x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 178x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 4.5 mm hay không.
  3. Đo ID 178 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 187 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 178 mm nhưng OD lệch khỏi 187 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 4.5 mm, đó không còn là size 178x4.5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 178x4.5 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 187 − 2 × 4.5 phải trả về 178 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 178x4.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 178 mm, CS 4.5 mm hoặc OD 187 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 4.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 178x4.5 mm

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 178x4.5 mm?

Ghi NBR, ID 178 mm, CS 4.5 mm và OD kiểm tra 187 mm.

Oring 178x4.5 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 187 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 178x4.5 mm là gì?

178 + 2 × 4.5 = 187 mm.

Phép tính ngược của Oring 178x4.5 mm là gì?

187 − 2 × 4.5 = 178 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 4.5 mm.

Đo ID của Oring 178x4.5 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 178 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 178x4.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347