-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 178 mm × 4.5 mm, không phải 187 mm × 4.5 mm. OD 187 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 178 mm, CS 4.5 mm, OD 187 mm và chênh lệch OD − ID 9 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 178 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 187 mm | 178 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 178 mm | 187 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 157x4.5 mm | 157 | 4.5 | 166 | ID thấp hơn 21 mm; cùng CS; OD thấp hơn 21 mm. |
| 160x4.5 mm | 160 | 4.5 | 169 | ID thấp hơn 18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 18 mm. |
| 172x4.5 mm | 172 | 4.5 | 181 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 180x4.5 mm | 180 | 4.5 | 189 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 185x4.5 mm | 185 | 4.5 | 194 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 180x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu vòng đo được ID 178 mm nhưng OD lệch khỏi 187 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 4.5 mm, đó không còn là size 178x4.5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 178x4.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 178 mm, CS 4.5 mm hoặc OD 187 mm.
Ghi NBR, ID 178 mm, CS 4.5 mm và OD kiểm tra 187 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 187 mm là kết quả tính toán.
178 + 2 × 4.5 = 187 mm.
187 − 2 × 4.5 = 178 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 4.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Để so sánh size 178x4.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.