Oring gioăng cao su tròn NBR size 178x4 mm

Mã sản phẩm: 11BV13K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 178.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Cách đọc chính xác kích thước Oring NBR 178x4 mm

Với Oring NBR 178x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 178 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 186 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.

Quy trình xác minh ba số 178 – 4 – 186 mm

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 178 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 4 mm.
  4. Đo OD và so với 186 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 186 − 2 × 4 = 178 mm.

Đối chiếu ID × CS và OD tính toán

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID178 mmSố trước dấu x
CS4 mmSố sau dấu x
OD186 mm178 + 2 × 4
ID tính ngược178 mm186 − 2 × 4

Dấu vân tay hình học của size hiện tại

ID 178 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.25%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Các lỗi đo và ghi size cần tránh

  • Đảo thứ tự: 178x4 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 186 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 4 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: dù ID 178 mm và CS 4 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 186 mm.

Năm size liền kề để tránh chọn nhầm

Size gầnIDCSODKhác biệt
176x4 mm1764184ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
177x4 mm1774185ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
179x4 mm1794187ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
180x4 mm1804188ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
181x4 mm1814189ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Các bước lắp vòng không làm hỏng mặt cắt

  1. Kiểm tra lại nhãn 178x4 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 4 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

Kích thước đúng chưa đủ để kết luận phù hợp

Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 178 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 186 mm luôn bằng đường kính lỗ.

Giải đáp chuyên sâu cho size 178x4 mm

Cách đọc Oring NBR size 178x4 mm là gì?

Số 178 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 178x4 mm có phải là ID không?

OD bằng 178 + 2 × 4 = 186 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 178x4 mm thế nào?

Khi OD gần 186 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 178 mm.

Đo CS của Oring 178x4 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 178x4 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 178x4 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Checklist nhận diện riêng cho size 178x4 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 178x4 mm; cột ID phải là 178 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 186 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 186 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 178 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Danh mục tham chiếu cho Oring NBR

Oring 178x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347