-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 178x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 178 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 186 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 178 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 186 mm | 178 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 178 mm | 186 − 2 × 4 |
ID 178 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.25%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 176x4 mm | 176 | 4 | 184 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 177x4 mm | 177 | 4 | 185 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 179x4 mm | 179 | 4 | 187 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 180x4 mm | 180 | 4 | 188 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 181x4 mm | 181 | 4 | 189 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 178 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 186 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 178 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 178 + 2 × 4 = 186 mm.
Khi OD gần 186 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 178 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 178x4 mm; cột ID phải là 178 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 186 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 186 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 178 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 178x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.