-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 179.5 mm × 8.4 mm, không phải 196.3 mm × 8.4 mm. OD 196.3 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 179.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 196.3 mm | 179.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 179.5 mm | 196.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 4.68% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 179.5 mm nhưng CS khác 8.4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 196.3 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 174.1x8.4 mm | 174.1 | 8.4 | 190.9 | ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm. |
| 174.5x8.4 mm | 174.5 | 8.4 | 191.3 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 179.1x8.4 mm | 179.1 | 8.4 | 195.9 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm. |
| 184.1x8.4 mm | 184.1 | 8.4 | 200.9 | ID cao hơn 4.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.6 mm. |
| 184.5x8.4 mm | 184.5 | 8.4 | 201.3 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 179.1x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 179.5x8.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Không. 196.3 mm là OD, còn ID đúng là 179.5 mm.
Tính 196.3 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 179.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 179.5 mm, CS 8.4 mm, OD 196.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 179.5 mm đứng trước, CS 8.4 mm đứng sau; OD tính được là 196.3 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 179.5x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.