Oring gioăng cao su tròn NBR size 179.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B54PK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 179.50*8.40mm (P-180)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 179.5x8.4 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 179.5 mm × 8.4 mm, không phải 196.3 mm × 8.4 mm. OD 196.3 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong179.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài196.3 mm179.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID179.5 mm196.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 179.5 mm và CS 8.4 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 4.68% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 179.5 mm nhưng CS khác 8.4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 196.3 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
174.1x8.4 mm174.18.4190.9ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm.
174.5x8.4 mm174.58.4191.3ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
179.1x8.4 mm179.18.4195.9ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm.
184.1x8.4 mm184.18.4200.9ID cao hơn 4.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.6 mm.
184.5x8.4 mm184.58.4201.3ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 179.1x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 179.5x8.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Ba bước quyết định có giữ tên 179.5x8.4 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 179.5 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 8.4 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 196.3 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Quy trình đo lại Oring 179.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 179.5, CS 8.4, OD 196.3 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 179.5x8.4 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 179.5x8.4 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 196.3 − 2 × 8.4 phải trả về 179.5 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 179.5x8.4 mm

Có thể dùng 196.3 mm làm ID của Oring 179.5x8.4 mm không?

Không. 196.3 mm là OD, còn ID đúng là 179.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 179.5x8.4 mm thế nào?

Tính 196.3 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 179.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 179.5x8.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 179.5x8.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 179.5x8.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 179.5x8.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 179.5 mm, CS 8.4 mm, OD 196.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 179.5x8.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 179.5 mm đứng trước, CS 8.4 mm đứng sau; OD tính được là 196.3 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 179.5x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347