Oring gioăng cao su tròn NBR size 17x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B231K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 17.00*1.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 17x1.5 mm: cách tách ID 17 mm và CS 1.5 mm

Tên sản phẩm chứa hai số 17 và 1.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 17 + 2 × 1.5 cho OD 20 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 20 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong17 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài20 mm17 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID17 mm20 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 17 mm và CS 1.5 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 11.33. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 17 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo OD 20 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Quy trình đo lại Oring 17x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 17 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 1.5 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 20 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 17x1.5 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 20 − 2 × 1.5 phải trả về 17 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
15.5x1.5 mm15.51.518.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
16x1.5 mm161.519ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
16.5x1.5 mm16.51.519.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
17.5x1.5 mm17.51.520.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
18x1.5 mm181.521ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 16.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 17x1.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 17 mm, CS 1.5 mm hoặc OD 20 mm.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 16.5x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 17x1.5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 17x1.5 mm

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 17x1.5 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 17x1.5 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.75 mm.

Vì sao OD của Oring 17x1.5 mm lớn hơn ID 3 mm?

Vì có một CS 1.5 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 17x1.5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347