-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 17 mm × 1.8 mm, không phải 20.6 mm × 1.8 mm. OD 20.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 17 mm, CS 1.8 mm, OD 20.6 mm và chênh lệch OD − ID 3.6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 17 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 20.6 mm | 17 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 17 mm | 20.6 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 12.5x1.8 mm | 12.5 | 1.8 | 16.1 | ID thấp hơn 4.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.5 mm. |
| 13.2x1.8 mm | 13.2 | 1.8 | 16.8 | ID thấp hơn 3.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.8 mm. |
| 14x1.8 mm | 14 | 1.8 | 17.6 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 15x1.8 mm | 15 | 1.8 | 18.6 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 16x1.8 mm | 16 | 1.8 | 19.6 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 16x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 16x1.8 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.8 mm và tính ngược ID 17 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 17 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 20.6 mm thay vì 20.6 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 17/1.8/20.6 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.9 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 17 mm, CS 1.8 mm và OD 20.6 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.