-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 17 mm × 2.65 mm, không phải 22.3 mm × 2.65 mm. OD 22.3 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Ở size này, CS chiếm khoảng 15.59% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 17 mm nhưng CS khác 2.65 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 22.3 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 17 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.65 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 22.3 mm | 17 + 2 × 2.65 |
| Kiểm tra ngược ID | 17 mm | 22.3 − 2 × 2.65 |
| Chênh OD − ID | 5.3 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 14x2.65 mm | 14 | 2.65 | 19.3 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 15x2.65 mm | 15 | 2.65 | 20.3 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 16x2.65 mm | 16 | 2.65 | 21.3 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 18x2.65 mm | 18 | 2.65 | 23.3 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 19x2.65 mm | 19 | 2.65 | 24.3 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 16x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 17/2.65/22.3 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 17 mm, CS 2.65 mm, OD 22.3 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 16x2.65 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.65 mm và tính ngược ID 17 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 17 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 22.3 mm thay vì 22.3 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 17/2.65/22.3 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.325 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 17x2.65 mm.