-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 17x2 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 17 mm là kích thước lòng vòng, còn 2 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 21 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 17 mm, CS 2 mm, OD 21 mm và độ chênh OD − ID là 4 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 8.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 17 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 21 mm | 17 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 17 mm | 21 − 2 × 2 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 16x2 mm | 16 | 2 | 20 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 16.5x2 mm | 16.5 | 2 | 20.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 17.5x2 mm | 17.5 | 2 | 21.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 18x2 mm | 18 | 2 | 22 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 18.5x2 mm | 18.5 | 2 | 22.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 17x2 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 17 mm × CS 2 mm; OD tính được là 21 mm.
Không. 21 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 17 mm.
Tính 21 − 2 × 2; kết quả phải trở lại 17 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 17/2/21 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 17 mm nhận diện lòng vòng, CS 2 mm nhận diện thân dây và OD 21 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 4 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 17x2 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 17 mm, CS 2 mm với các size khác và tránh nhầm OD 21 mm thành ID, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.