-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 17x3 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 17.65%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 17 mm, CS là 3 mm và OD là 23 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 17 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 23 mm | 17 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 17 mm | 23 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 17 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 23 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15.5x3 mm | 15.5 | 3 | 21.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 16x3 mm | 16 | 3 | 22 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 16.5x3 mm | 16.5 | 3 | 22.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 17.5x3 mm | 17.5 | 3 | 23.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 18x3 mm | 18 | 3 | 24 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 16.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 17/3/23 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 23 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 17 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 23 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 17 mm, CS 3 mm, OD 23 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 17 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 23 mm.
OD danh nghĩa bằng 17 + 2 × 3 = 23 mm.
Không. 23 mm là OD, còn ID đúng là 17 mm.
Tính 23 − 2 × 3; kết quả phải trở về 17 mm.
Size hiện tại có ID 17 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.