-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 17x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 17 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 27 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 17 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 27 mm | 17 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 17 mm | 27 − 2 × 5 |
ID 17 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 29.41%, cho thấy tiết diện chiếm tỷ lệ đáng kể so với lỗ trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15x5 mm | 15 | 5 | 25 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 16x5 mm | 16 | 5 | 26 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 18x5 mm | 18 | 5 | 28 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 19x5 mm | 19 | 5 | 29 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 20x5 mm | 20 | 5 | 30 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 17x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 17 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 17 + 2 × 5 = 27 mm.
Khi OD gần 27 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 17 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 17x5 mm; cột ID phải là 17 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 27 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 27 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 17 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 27 mm của size hiện tại được tính từ ID 17 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.