-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 18.1 mm không phải OD và 1.6 mm không phải bán kính của vòng. 18.1 mm là ID, 1.6 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.8 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 21.3 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15.1x1.6 mm | 15.1 | 1.6 | 18.3 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 16.1x1.6 mm | 16.1 | 1.6 | 19.3 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 17.1x1.6 mm | 17.1 | 1.6 | 20.3 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 19.1x1.6 mm | 19.1 | 1.6 | 22.3 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 20.1x1.6 mm | 20.1 | 1.6 | 23.3 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Độ chênh giữa OD và ID là 3.2 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 21.3 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3.2 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 18.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 21.3 mm | 18.1 + 2 × 1.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 18.1 mm | 21.3 − 2 × 1.6 |
| Chênh OD − ID | 3.2 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 18.1 mm nhưng OD lệch khỏi 21.3 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1.6 mm, đó không còn là size 18.1x1.6 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 18.1x1.6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Không nên. Làm tròn ID thành 18 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 21.2 mm thay vì 21.3 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 18.1/1.6/21.3 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.8 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.2 mm.
OD sẽ khác 21.3 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.6 mm và tính ngược ID 18.1 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 18.1x1.6 mm.