Oring gioăng cao su tròn NBR size 18.1x1.6 mm

Mã sản phẩm: 11B956K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 18.10*1.60mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 18.1x1.6 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Đối với sản phẩm hiện tại, 18.1 mm không phải OD và 1.6 mm không phải bán kính của vòng. 18.1 mm là ID, 1.6 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.8 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 21.3 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
15.1x1.6 mm15.11.618.3ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
16.1x1.6 mm16.11.619.3ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
17.1x1.6 mm17.11.620.3ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
19.1x1.6 mm19.11.622.3ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
20.1x1.6 mm20.11.623.3ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 18.1 mm và CS 1.6 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 3.2 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 21.3 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3.2 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong18.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài21.3 mm18.1 + 2 × 1.6
Kiểm tra ngược ID18.1 mm21.3 − 2 × 1.6
Chênh OD − ID3.2 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 18.1x1.6 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 21.3 mm.
  3. Đo CS 1.6 mm, sau đó tính ID bằng 21.3 − 2 × 1.6.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 18.1 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 18.1 mm nhưng OD lệch khỏi 21.3 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1.6 mm, đó không còn là size 18.1x1.6 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 18.1x1.6 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 18.1 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.6 mm có 1; làm tròn ID thành 18 mm sẽ làm OD đổi thành 21.2 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 18.1 mm và CS 1.6 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 18.1x1.6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 18.1x1.6 mm

Có thể làm tròn 18.1x1.6 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 18 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 21.2 mm thay vì 21.3 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 18.1/1.6/21.3 mm.

Số 18.1 trong Oring 18.1x1.6 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 1.6 trong Oring 18.1x1.6 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.8 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 18.1x1.6 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.2 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 21.3 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 21.3 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.6 mm và tính ngược ID 18.1 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 18.1x1.6 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347