-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 18.4 và 2.7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 18.4 + 2 × 2.7 cho OD 23.799999999999997 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 23.799999999999997 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 18.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 23.799999999999997 mm | 18.4 + 2 × 2.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 18.4 mm | 23.799999999999997 − 2 × 2.7 |
| Chênh OD − ID | 5.4 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 14.67% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 18.4 mm nhưng CS khác 2.7 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 23.799999999999997 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 12.1x2.7 mm | 12.1 | 2.7 | 17.5 | ID thấp hơn 6.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.299999999999997 mm. |
| 13.6x2.7 mm | 13.6 | 2.7 | 19 | ID thấp hơn 4.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.799999999999997 mm. |
| 15.1x2.7 mm | 15.1 | 2.7 | 20.5 | ID thấp hơn 3.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.299999999999997 mm. |
| 16.9x2.7 mm | 16.9 | 2.7 | 22.299999999999997 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 27.3x2.7 mm | 27.3 | 2.7 | 32.7 | ID cao hơn 8.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 8.900000000000003 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 16.9x2.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới 16.9x2.7 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không chỉ so lòng vòng hoặc độ dày dây; cần đo đủ ID, CS, OD và áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 18.4x2.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.7 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 18.4 mm, CS 2.7 mm và OD kiểm tra 23.799999999999997 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 23.799999999999997 mm là kết quả tính toán.
Size hiện tại có ID 18.4 mm và CS 2.7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.