-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 18.5x1.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 18.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 1.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 21.5 mm. Bộ ba 18.5 – 1.5 – 21.5 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 18.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 21.5 mm | 18.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 18.5 mm | 21.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 8.11% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 18.5 mm nhưng CS khác 1.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 21.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 17x1.5 mm | 17 | 1.5 | 20 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 17.5x1.5 mm | 17.5 | 1.5 | 20.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 18x1.5 mm | 18 | 1.5 | 21 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 19x1.5 mm | 19 | 1.5 | 22 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 19.5x1.5 mm | 19.5 | 1.5 | 22.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 18x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 18.5x1.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 18.5 mm, CS 1.5 mm hoặc OD 21.5 mm.
Giả sử thước cặp đo OD gần 21.5 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 18.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 21.5 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 18.5 mm, CS 1.5 mm, OD 21.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 18.5 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 21.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 18.5 + 2 × 1.5 = 21.5 mm.
Không. 21.5 mm là OD, còn ID đúng là 18.5 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 18.5x1.5 mm.