Oring gioăng cao su tròn NBR size 18.5x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B235K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 18.50*1.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 18.5x1.5 mm: cách tách ID 18.5 mm và CS 1.5 mm

Size 18.5x1.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 18.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 1.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 21.5 mm. Bộ ba 18.5 – 1.5 – 21.5 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong18.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài21.5 mm18.5 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID18.5 mm21.5 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 18.5x1.5 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 21.5 − 2 × 1.5 phải trả về 18.5 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 18.5 mm và CS 1.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 8.11% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 18.5 mm nhưng CS khác 1.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 21.5 mm.

Quy trình đo lại Oring 18.5x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 18.5 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 21.5 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
17x1.5 mm171.520ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
17.5x1.5 mm17.51.520.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
18x1.5 mm181.521ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
19x1.5 mm191.522ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
19.5x1.5 mm19.51.522.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 18x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 18.5x1.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 18.5 mm, CS 1.5 mm hoặc OD 21.5 mm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 18.5x1.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 21.5 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 18.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 21.5 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 18.5x1.5 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 18.5x1.5 mm

Có nên kéo Oring 18.5x1.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 18.5x1.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 18.5x1.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 18.5 mm, CS 1.5 mm, OD 21.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 18.5x1.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 18.5 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 21.5 mm.

OD của Oring 18.5x1.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 18.5 + 2 × 1.5 = 21.5 mm.

Có thể dùng 21.5 mm làm ID của Oring 18.5x1.5 mm không?

Không. 21.5 mm là OD, còn ID đúng là 18.5 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 18.5x1.5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347