-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 18.5x2 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 4 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 22.5 mm để xác minh lại ID 18.5 mm và CS 2 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 18.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 22.5 mm | 18.5 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 18.5 mm | 22.5 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 9.25 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 17x2 mm | 17 | 2 | 21 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 17.5x2 mm | 17.5 | 2 | 21.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 18x2 mm | 18 | 2 | 22 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 19x2 mm | 19 | 2 | 23 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 19.5x2 mm | 19.5 | 2 | 23.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 18x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 18x2 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Ghi NBR, ID 18.5 mm, CS 2 mm và OD kiểm tra 22.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 22.5 mm là kết quả tính toán.
18.5 + 2 × 2 = 22.5 mm.
22.5 − 2 × 2 = 18.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Để so sánh size 18.5x2 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.