-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 18.6x2.4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 18.6 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 23.400000000000002 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 4.8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 18.6 và 2.4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 17.5x2.4 mm | 17.5 | 2.4 | 22.3 | ID thấp hơn 1.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.100000000000002 mm. |
| 17.6x2.4 mm | 17.6 | 2.4 | 22.400000000000002 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 17.8x2.4 mm | 17.8 | 2.4 | 22.6 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.800000000000002 mm. |
| 19.6x2.4 mm | 19.6 | 2.4 | 24.400000000000002 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 19.8x2.4 mm | 19.8 | 2.4 | 24.6 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.199999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17.8x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.8 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 18.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 23.400000000000002 mm | 18.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 18.6 mm | 23.400000000000002 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Bộ số 18.6/2.4/23.400000000000002 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 18.6 mm, CS 2.4 mm, OD 23.400000000000002 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 17.8x2.4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vì có một CS 2.4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Để so sánh size 18.6x2.4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.