Oring gioăng cao su tròn NBR size 18.72x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A200K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 18.72*2.62mm (AS116)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 18.72x2.62 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 18.72 mm × 2.62 mm, không phải 23.96 mm × 2.62 mm. OD 23.96 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong18.72 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài23.96 mm18.72 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID18.72 mm23.96 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 18.72x2.62 mm

  • Nhầm OD thành ID: 23.96 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 18.72 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 18.72 mm mà CS khác 2.62 mm sẽ tạo OD khác 23.96 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 18.72 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 19 mm sẽ làm OD đổi thành 24.24 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 18.72 mm và CS 2.62 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 18.72 mm, CS 2.62 mm, OD 23.96 mm và chênh lệch OD − ID 5.24 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 18.72x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 18.72 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 2.62 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 23.96 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
17.12x2.62 mm17.122.6222.36ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm.
17.46x2.62 mm17.462.6222.700000000000003ID thấp hơn 1.26 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.259999999999997 mm.
17.86x2.62 mm17.862.6223.1ID thấp hơn 0.86 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.86 mm.
20.3x2.62 mm20.32.6225.54ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.58 mm.
20.64x2.62 mm20.642.6225.880000000000003ID cao hơn 1.92 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.920000000000003 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17.86x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.86 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 18.72 mm và OD 23.96 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 18.72 mm, CS 2.62 mm, OD 23.96 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 17.86x2.62 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 18.72x2.62 mm

Đo ID của Oring 18.72x2.62 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 18.72 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 23.96 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 18.72x2.62 mm?

Ghi NBR, ID 18.72 mm, CS 2.62 mm và OD kiểm tra 23.96 mm.

Oring 18.72x2.62 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 23.96 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 18.72x2.62 mm là gì?

18.72 + 2 × 2.62 = 23.96 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 18.72x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347