-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 10.54 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 18.77x1.78 mm: lòng vòng 18.77 mm, dây tròn 1.78 mm và đường kính ngoài 22.33 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 14x1.78 mm | 14 | 1.78 | 17.56 | ID thấp hơn 4.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.77 mm. |
| 15.6x1.78 mm | 15.6 | 1.78 | 19.16 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 17.17x1.78 mm | 17.17 | 1.78 | 20.73 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 20.35x1.78 mm | 20.35 | 1.78 | 23.91 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.58 mm. |
| 21.95x1.78 mm | 21.95 | 1.78 | 25.509999999999998 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.179999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 20.35x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 18.77 mm, CS 1.78 mm, OD 22.33 mm và chênh lệch OD − ID 3.56 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 18.77 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 22.33 mm | 18.77 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 18.77 mm | 22.33 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 22.33 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 18.77 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 22.33 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 18.77 mm và OD 22.33 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 18.77 mm, CS 1.78 mm và OD kiểm tra 22.33 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 22.33 mm là kết quả tính toán.
18.77 + 2 × 1.78 = 22.33 mm.
22.33 − 2 × 1.78 = 18.77 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.78 mm.
Size hiện tại có ID 18.77 mm và CS 1.78 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.