-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 180x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 180 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 187 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 180 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 187 mm | 180 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 180 mm | 187 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 180 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 180 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 187 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 178x3.5 mm | 178 | 3.5 | 185 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 179x3.5 mm | 179 | 3.5 | 186 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 181x3.5 mm | 181 | 3.5 | 188 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 182x3.5 mm | 182 | 3.5 | 189 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 183x3.5 mm | 183 | 3.5 | 190 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 180 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 187 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 180 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 187 mm.
Không. 187 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 180 mm.
Tính 187 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 180 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 180x3.5 mm; cột ID phải là 180 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 187 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 187 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 180 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 180x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.